rest mass

rest mass

An apple sits on a table, demonstrating its rest mass.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Vật lý học):
    • Khối lượng nghỉ: "rest mass" khối lượng của một vật thể khi đứng yên so với người quan sát. Đây một thuộc tính nội tại của vật thể, không phụ thuộc vào chuyển động hay vận tốc của .
    • Trong thuyết tương đối, khối lượng nghỉ giá trị khối lượng cơ bản, khác với khối lượng tương đối tính (phụ thuộc vào vận tốc).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rest mass of an electron is approximately 9.11 × 10^-31 kilograms. (Khối lượng nghỉ của một electron xấp xỉ 9,11 × 10^-31 kilôgam.)
    • In physics, the rest mass is a fundamental property that does not change with motion. (Trong vật lý học, khối lượng nghỉ một thuộc tính cơ bản không thay đổi theo chuyển động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rest mass energy": năng lượng khối lượng nghỉ (dựa trên công thức E = mc² của Einstein).

    • The rest mass energy of a particle is the energy equivalent of its rest mass. (Năng lượng khối lượng nghỉ của một hạt năng lượng tương đương với khối lượng nghỉ của .)
  • "rest mass vs relativistic mass": phân biệt giữa khối lượng nghỉ khối lượng tương đối tính.

    • While rest mass is invariant, relativistic mass increases with velocity. (Trong khi khối lượng nghỉ bất biến, khối lượng tương đối tính tăng lên theo vận tốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Mass (n): khối lượng (nói chung).

    • The mass of an object is a measure of its inertia. (Khối lượng của một vật thước đo quán tính của .)
  • Invariant mass (n): khối lượng bất biến (thường được dùng đồng nghĩa với khối lượng nghỉ).

    • The invariant mass of a system remains constant in all reference frames. (Khối lượng bất biến của một hệ thống không đổi trong mọi hệ quy chiếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Proper mass: khối lượng riêng (một thuật ngữ khác trong thuyết tương đối).

    • The proper mass is equivalent to the rest mass. (Khối lượng riêng tương đương với khối lượng nghỉ.)
  • Intrinsic mass: khối lượng nội tại (nhấn mạnh tính chất cố hữu).

    • The intrinsic mass of a particle is a fundamental constant. (Khối lượng nội tại của một hạt một hằng số cơ bản.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Measure rest mass: đo khối lượng nghỉ.

    • Scientists use particle accelerators to measure rest mass. (Các nhà khoa học sử dụng máy gia tốc hạt để đo khối lượng nghỉ.)
  • Calculate rest mass: tính khối lượng nghỉ.

    • We can calculate rest mass from the energy-momentum relation. (Chúng ta có thể tính khối lượng nghỉ từ quan hệ năng lượng-động lượng.)
Thành ngữ liên quan
  • Rest mass is invariant: khối lượng nghỉ bất biến.
    • According to special relativity, rest mass is invariant across all inertial frames. (Theo thuyết tương đối hẹp, khối lượng nghỉ bất biến trên mọi hệ quy chiếu quán tính.)